Al Merrikh
Sudan
Al Merrikh Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Al Merrikh ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải vô địch quốc gia
Al Merrikh ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Al Merrikh là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Al Merrikh không ghi được bàn trong 27% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Al Merrikh để thủng lưới cứ mỗi 128 phút tại Giải vô địch quốc gia
Al Merrikh để thủng lưới trung bình 0.71 bàn mỗi trận
Al Merrikh đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Al Merrikh đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Al Merrikh tổng số bàn thắng mỗi trận 1.91 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 33% đối với Al Merrikh tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 89% đối với Al Merrikh tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Al Merrikh đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Merrikh ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Merrikh ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 9% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Al Merrikh ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Merrikh chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Merrikh chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Merrikh ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Merrikh chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Merrikh chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Al Merrikh ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Al Merrikh ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Al Merrikh ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Al Merrikh thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Merrikh có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Al Merrikh thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Al Merrikh có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Al Merrikh thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Al Merrikh có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Al Merrikh thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Merrikh có trung bình 0.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Al Merrikh thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Merrikh có trung bình 0.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Al Merrikh thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Merrikh có trung bình 0.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Al Merrikh Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 6 | 5 | 74:25 | 49 | 75 | |
| 2 | 34 | 19 | 11 | 4 | 50:28 | 22 | 68 | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 41:24 | 17 | 59 | |
| 4 | 34 | 14 | 14 | 6 | 40:30 | 10 | 56 | |
| 5 | 34 | 13 | 14 | 7 | 34:21 | 13 | 53 | |
| 6 | 34 | 12 | 16 | 6 | 29:19 | 10 | 52 | |
| 7 | 34 | 12 | 11 | 11 | 36:38 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 12 | 9 | 13 | 47:43 | 4 | 45 | |
| 9 | 34 | 12 | 8 | 14 | 34:39 | -5 | 44 | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 38:37 | 1 | 43 | |
| 11 | 34 | 10 | 10 | 14 | 31:42 | -11 | 40 | |
| 12 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38:54 | -16 | 38 | |
| 13 | 34 | 7 | 16 | 11 | 32:40 | -8 | 37 | |
| 14 | 34 | 8 | 11 | 15 | 27:39 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 8 | 11 | 15 | 29:44 | -15 | 35 | |
| 16 | 34 | 9 | 8 | 17 | 19:38 | -19 | 35 | |
| 17 | 34 | 8 | 7 | 19 | 25:46 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 6 | 11 | 17 | 30:47 | -17 | 29 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation